|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa; Cho thuê kho bãi
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống đã chế biến sẵn để tiêu dùng ngay tại quầy hoặc mua mang đi như nước quả tươi, nước sinh tố, nước mía, chè, cà phê pha sẵn... - Quán cà phê, giải khát (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ). Hoạt động của xe bán rong đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Hoạt động đẩy bán rong. Nhà hàng, quán ăn, hàng chế biến và phục vụ đồ ăn uống tại xe bán đồ ăn lưu động hoặc xe kéo, ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh). Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi của hàng ăn nhanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ); Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(trừ sản xuất hóa chất)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
(không hoạt động tại Thành phố Hồ Chí Minh)
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn băng vệ sinh, bỉm, tã lót; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ dùng cho mẹ và bé. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ; Bán buôn xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng, mũ bảo hiểm và thùng đựng; Bán buôn khăn ướt vệ sinh, khăn giấy, nước súc rửa bình sữa, nước giặt, nước xả, gel rửa tay, sữa tắm, dầu gội, phấn thoa cho em bé, bình sữa, núm vú cho em bé; Bán buôn nước lau chùi bề mặt các loại, nước rửa tay, nước xịt phòng, xà phòng các loại, bột giặt các loại, dụng cụ đựng dung dịch, chất khử mùi trên người, (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn bàn chải đánh răng, kem đánh răng, mặt nạ làm đẹp; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn đồng hồ treo tay, đồng hồ treo trường và đồ trang sức bằng bạc và kim loại quý khác (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ băng vệ sinh, bỉm, tã lót; Bán lẻ khăn ướt vệ sinh, khăn giấy, nước súc rửa bình sữa, nước giặt, nước xả, gel rửa tay, sữa tắm, dầu gội, phấn thoa cho em bé, bình sữa, núm vú cho em bé; Bán lẻ bàn chải đánh răng, kem đánh răng, mặt nạ làm đẹp; Bán lẻ các loại đồ dùng cho mẹ và bé; Bán lẻ túi nhựa các loại, PE cuộn, chai nhựa các loại, can nhựa các loại, hộp nhựa các loại, hộp inox các loại; Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng). Bán lẻ bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ; Bán buôn kim loại quý khác (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đá quý
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(trừ sản xuất vàng miếng)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
(trừ sản xuất vàng miếng)
|