|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Kinh doanh vận tải đa phương thức (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, trừ kinh doanh vận tải đường hàng không, hóa lỏng khí để vận chuyển); Giao nhận hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ xếp dỡ container (trừ dịch vụ cung cấp tại các sân bay)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt (trừ khí hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô; Bán buôn xe cơ giới, container
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe cơ giới, container
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn mái che, bao bì, tấm phủ sàn; bán buôn hạt nhựa; bán buôn các sản phẩm từ plastic
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa; Kinh doanh kho bãi.
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không tồn trữ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì ô tô, cắm sạc điện và sửa chữa các loại thùng ô tô, máy chuyên dùng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: sản xuất bao bì từ plastic; sản xuất sản phẩm từ plastic; bạt nhựa, tấm phủ sàn, mái che (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|