|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn dụng cụ y tế, bán buôn vật tư y tế tiêu hao, bán buôn giường tủ inox, bán buôn trang thiết bị nội thất bệnh viện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Sửa chữa máy móc, thiết bị y tế
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Sửa chữa thiết bị trong nghành y tế
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Thi công xây dựng phòng trì
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt phòng trì
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn các hóa chất phân tích, hóa chất xét nghiệm y tế, hóa chất công nghiệp, hóa chất thực phẩm (không tồn trữ hóa chất) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị y tế
|