|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Bán buôn thiết bị tin học và phần mềm vi tính (camera quan sát)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn thiết bị vật tư, phụ tùng ngành xây dựng, giao thông vận tải, may mặc, da giày. Bán buôn vật tư, thiết bị phụ tùng ngành: điện, điện tử, kim khí, điện máy, thang máy. Bán buôn máy móc thiết bị ngành công nghiệp, Bán buôn máy móc, phụ tùng, thiết bị ngành cấp thoát nước
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn đồ gỗ. Bán buôn các loại thiết bị, vật tư ngành cấp thoát nước; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn nguyên phụ liệu phục vụ ngành công nghiệp, xây dựng. Bán buôn bao bì, giấy, mực in, văn phòng phẩm, nguyên vật liệu phục vụ ngành in. Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp: hóa chất xử lý nước, nấm linh chi, yến sào
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Giao nhận hàng hóa; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh nhà ở.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Đóng gói bao bì hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình. Lắp đặt các bảng hiệu, pano quảng cáo
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế xây dựng công trình cấp thoát nước. Thiết kế kết cấu công trình. Thiết kế hệ thống cơ - điện - cấp thoát nước công trình. Thiết kế xây dựng công trình thuỷ lợi. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát thi công xây dựng công trình cấp thoát nước. Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông. Giám sát thi công lắp đặt thiết bị vào công trình.Giám sát thi công xây dựng công trình thuỷ lợi, Tư vấn Lập dự án đầu tư. Tư vấn Đấu thầu. Tư vấn Thẩm định dự án. Tư vấn Quản lý dự án. Tư vấn Lập dự toán, tổng dự toán công trình xây dựng. Hoạt động đo đạc bản đồ. Tư vấn đầu tư. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê thiết bị cơ giới phục vụ công - nông - lâm nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê xe, máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây lắp
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, trừ lắp đặt các thiết bị lạnh như thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản), Lắp đặt cấp thoát nước (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở), Lắp đặt các thiết bị cấp thoát nước (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn phương tiện vận tải
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Bảo trì thang máy; Sửa chữa, bảo trì các thiết bị điện, điện lạnh,máy bơm, thiết bị điện tử, viễn thông, cấp thoát nước (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Xây dựng công trình giao thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt hệ thống điện; Xây dựng mạng lưới điện đến 35KV; Lắp đặt thang máy; Lắp đặt thiết bị tin học và phần mềm vi tính; Lắp đặt hệ thống camera quan sát; Lắp đặt các thiết bị điện, điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Sản xuất đồ gỗ (trừ chế biến gỗ), Dịch vụ gia công đồ gỗ (trừ chế biến gỗ).
|
|
1811
|
In ấn
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất lắp dựng kết cấu thép (Không hoạt động tại trụ sở).
|