|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
1811
|
In ấn
(Không hoạt động tại trụ sở và trừ in tráng bao bì kim loại, in ấn trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rèn lập khuôn tem)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Trừ hoạt động các sàn nhảy)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(Trừ hoạt động các sàn nhảy và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất,.. làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
|