|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; các dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng hay trên cơ sở phí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
Giáo dục dự bị;
Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
Đào tạo tự vệ;
Đào tạo về sự sống;
Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
Dạy máy tính;
Dạy kỹ năng sống;
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu;
Dạy luyện chữ đẹp;
Dạy mỹ thuật.
|