|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, xà lan, tàu dắt, kết cấu khung kèo bằng thép xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Sửa chữa máy móc, thiết bị (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, xà lan, tàu dắt, kết cấu khung kèo bằng thép xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiế́t: Xây dự̣ng công trinh công nghiệ̣p, xây dưng đê ke, bế́n cảng, công trình giao thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiế́t: đó́ng cọ̣c bằ̀ng xa lan va cầ̀n cẩ̉u (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiế́t: Xe cơ giơi, cầ̀n cẩ̉u, xe đà̀o, xe lu, xe bang (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê kho bãi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ khác (xe cơ giới, cần cẩu, xe đào, xe lu, xe bang)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Bốc xếp hàng hóa
|