|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển, Logistics, Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu,Bưu chính và chuyển phát
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác, Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại
quan), Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác, Bán buôn hàng may mặc, Bán buôn giày dép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (pallet gỗ)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu, đăng ký tên miền website
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức hội nghị, hội thảo (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất... làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh....)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc các loại; Sản xuất hóa dược và dược liệu (trừ sản xuất tồn trữ hóa chất độc hại tại cơ sở)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, giải khát có khiêu vũ)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán , pháp luật)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động y tế vì sức khỏe con người (trừ xông hơi, xoa bóp)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|