|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Gội đầu, làm nail, uốn mi, nối mi, định hình chân mày, dịch vụ chăm sóc tóc, dịch vụ chăm sóc nail, dịch vụ chăm sóc mắt,mi, ( trừ các hoạt động gây chảy máu), sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh ( trừ sản xuất hóa chất).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng mỹ phẩm
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da và trang điểm,làm thẩm mỹ móng tay, móng chân,nối mi,uốn mi,định hình chân mày
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục, dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục, dịch vụ kiểm tra giáo dục, tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên
|