|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Quán ăn.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm tươi sống, thực phẩm đông lạnh, thực phẩm chế biến, thực phẩm đóng hộp, thực phẩm khô, thực phẩm đóng gói, thực phẩm chức năng; Bán buôn thực phẩm khác; Bán buôn nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, hương liệu thực phẩm,…
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn các loại mặt hàng gia dụng: đũa, thớt, hộp nhựa đựng thực phầm, khay xốp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hóa chất). Bán buôn bao xốp tự hủy, găng tay, khay xốp, cuộn thực phẩm, tấm trải bàn nilong, túi rác tự hủy. Bán buôn găng tay y tế, khẩu trang y tế
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm tươi sống, thực phẩm đông lạnh, thực phẩm chế biến, thực phẩm đóng hộp, thực phẩm khô, thực phẩm đóng gói, thực phẩm chức năng,…Bán lẻ nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, hương liệu thực phẩm; Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ khăn giấy các loại,túi rác, bao xốp, bao tay tự huỷ,hộp giấy đựng thực phẩm, túi giấy, ống hút giấy, ống hút tự huỷ, khay xốp tự huỷ, màng bọc thực phẩm, giấy thấm dầu, bao tay xốp tự huỷ, túi zipper, giấy bạc, giấy nướng bánh, tăm
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống lưu động; Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán rượu bia, quầy bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Suất ăn công nghiệp.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(Trừ giết mổ gia súc, gia cầm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|