|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, phụ tùng, linh kiện hệ thống năng lượng tái tạo
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: xây dựng đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp dưới 35kV
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế kỹ thuật hệ thống năng lượng tái tạo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng hệ thống năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió, hệ thống lưu trữ năng lượng), hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời, điện gió
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì hệ thống năng lượng tái tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ massage ,Chăm sóc da
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, trang điểm.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm đẹp, các loại tinh dầu và mỹ phẩm dưỡng tóc
|