|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất: nữ trang, sản phẩm kim loại, hóa chất (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở), cao su. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ; bán buôn bạc (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
(không sản xuất tại trụ sở).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc, trang thiết bị, vật tư ngành nữ trang (trừ tái chế phế thải, xi mạ điện).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản, rau quả (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cà phê, chè, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo, sản phẩm chế biến từ ngũ cốc
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý hoa hồng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua, bán vàng trang sức, mỹ nghệ; bán lẻ bạc, đồ trang sức ( trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|