|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn máy móc thiết bị, phụ tùng ngành may- thêu và da giầy
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Sửa chữa, bảo trì máy móc thiết bị, phụ tùng ngành may- thêu và da giầy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Lắp ráp máy móc thiết bị, phụ tùng ngành may- thêu và da giầy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành may - thêu và da giầy và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
May thêu công nghiệp (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty bán buôn
|