|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Trừ kinh doanh kho bãi
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, trừ đấu giá tài sản
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Trừ tư vấn kế toán, pháp luật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý bán hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Tư vấn bất động sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vali, cặp, túi giả da, đồ dùng nội thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn bàn ghế, tủ, máy móc văn phòng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Trừ bán buôn bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, trừ đấu giá tài sản.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Trừ bán lẻ bình gas, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, trừ đấu giá tài sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|