|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới, cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Bán buôn đồ uống có cồn (rượu, bia), đồ uống không có cồn (nước giải khát)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, trứng gà, trứng vịt, thủy sản, rau, quả; Cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa; Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Bán buôn đồ uống có cồn; – Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia; - Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác
|