|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ massage. Dịch vụ chăm sóc da. Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị hàng năm;Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng trọt, chăn nuôi gia súc (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thi công cơ giới các công trình giao thông. Thi công cầu đường và bến cảng. Xây dựng công trình điện áp đến 220KV. Xây dựng công trình viễn thông
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Thi công, chế tạo cơ khí và lắp đặt máy móc (không chế tạo tại trụ sở).
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; cắt tỉa và cạo râu; chăm sóc da mặt, massage mặt, làm móng chân, móng tay, dịch vụ trang điểm thẩm mỹ (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Giám sát thi công công trình. Đo đạc trắc địa công trình xây dựng. Lập dự án đầu tư, dự án xây dựng công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế xây dựng, kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thẩm tra thiết kế.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch, khu vui chơi giải trí
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xăm, phun, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không khai thác tại trụ sở)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà. Cho thuê phòng, mặt bằng kho, bến bãi, nhà xưởng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây lắp hệ thống điện và truyền tải điện. Xây lắp hệ thống điện lạnh, hệ thống cấp nước. Xây dựng nhà máy điện và nhà máy nước. Xây lắp hệ thống cấp thoát nước.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: nuôi trồng rong biển, rau câu,tảo biển.Nuôi thủy sản khác theo hướng sinh học hữu cơ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ rong biển, rau câu,tảo biển (Trừ chế biến đồ tươi sống)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản rong biển, rau câu, tảo biển theo hướng sinh học hữu cơ (Trừ chế biến đồ tươi sống).Chế biến, bảo quản rong biển, rau câu, tảo biển theo chế độ dinh dưỡng (Trừ chế biến đồ tươi sống)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp suất ăn theo hợp đồng (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề làm đẹp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Môi giới thương mại. Môi giới vận tải.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|