|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3020
|
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3040
|
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|