|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất giàn phơi đồ thông minh; Sản xuất lưới an toàn bảo vệ hệ thống ban công; Sản xuất cửa lưới chống muỗi; Sản xuất bạt che nắng mưa; Sản xuất sản phẩm nhôm gia dụng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty đang kinh doanh
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn giàn phơi đồ thông minh; Bán buôn lưới an toàn bảo vệ hệ thống ban công; Bán buôn cửa lưới chống muỗi; Bán buôn bạt che nắng mưa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất nhôm từ kim loại vụn; Sản xuất hợp kim nhôm; Sơ chế nhôm
(trừ sản xuất vàng miếng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn nhôm (trừ vàng miếng)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất lưới
(trừ sản xuất vàng miếng) (trừ tái chế phế thải kim loại, luyện kim đúc, xi mạ điện).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh
vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi
mạ điện tại trụ sở)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn rèm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
(Không hoạt động tại trụ sở)
|