|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi các loại, hoa khô, cây cảnh; Bán lẻ quà tặng, quà lưu niệm, hàng đan lát, thủ công mỹ nghệ, huy chương, kỷ niệm chương, bằng khen; Dịch vụ gói quà tặng trong cửa hàng.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hoa, trà, quà tặng, sản phẩm lưu niệm, thực phẩm đóng gói trong cửa hàng tổng hợp.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ, sự kiện, triển lãm, quảng bá sản phẩm hoa, trà, quà tặng, dịch vụ gói quà.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất huy chương, kỷ niệm chương, bằng khen.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè (trà) các loại; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo, mứt và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe khác.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trà (chè), đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm chức năng, vitamin, khoáng chất và các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe khác (không bao gồm thuốc, thiết bị y tế thuộc diện kiểm soát đặc biệt).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc, dược phẩm, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh thông thường (trừ thuốc, thiết bị y tế thuộc diện quản lý đặc biệt).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện về hoa (dụng cụ cắm hoa, lọ hoa, bình hoa, các vật liệu trang trí,…); Bán buôn quà tặng, quà lưu niệm, đồ trang trí, sản phẩm thủ công mỹ nghệ, huy chương, bằng khen, kỷ niệm chương; Bán buôn sản phẩm quà tặng đóng gói hoặc các sản phẩm dùng để gói quà (hộp quà, túi quà, giấy gói, ruy băng,...); Bán buôn thuốc, dược phẩm, dụng cụ và thiết bị y tế dùng cho gia đình (trừ loại thuộc diện kiểm soát đặc biệt).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phụ kiện về hoa (lọ hoa, bình hoa, đèn trang trí hoa, vật dụng cắm hoa) trong cửa hàng.
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê phụ kiện về hoa, lọ hoa, bình hoa, chậu hoa phục vụ trang trí sự kiện, lễ hội.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ cắm hoa nghệ thuật, thiết kế hoa trang trí sự kiện, lễ hội, hội nghị, tiệc cưới; Thiết kế huy chương, kỷ niệm chương, bằng khen.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ gói quà tặng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ gói quà tặng theo yêu cầu, gói quà sự kiện, quà tết, gói quà lưu niệm.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, hoa khô, cây cảnh, quà tặng, phụ kiện hoa tại chợ, hội chợ, cửa hàng lưu động.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh; Bán buôn trà (dưới dạng nguyên liệu khô, chưa chế biến thành sản phẩm trà đóng gói).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoa, phụ kiện hoa, quà tặng, sản phẩm trang trí.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa (hoa, trà, quà tặng, phụ kiện trang trí,..).
|