|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết : chăm sóc da, phun xăm thẩm mỹ, massage thư giãn, dịch vụ spa và các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp khác
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: tư vấn hỗ trợ khách, dịch thuật, hỗ trợ hồ sơ, chăm sóc khách
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
chi tiết: du lịch y tế, hỗ trợ khách đi - về Hàn Quốc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: hoạt động sáng tạo, triển khai và tư vấn chiến dịch quảng cáo, marketing trên các phương tiện truyền thông đa dạng để thu hút và giữ chân khách hàng, làm việc trực tiếp với KOL để thực hiện các chiến dịch quảng bá sản phẩm, dịch vụ.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: hoạt động chính như tổ chức hội chợ, triển lãm, hội nghị, hội thảo và các sự kiện khác.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
chi tiết: Tư vấn thẩm mỹ quốc tế, tư vấn quy trình, tư vấn lựa chọn bệnh viện
|