|
7912
|
Điều hành tua du lịch
- Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất đồ dùng cho em bé; sản xuất đồ bảo hộ lao động (không hoạt động tại trụ sở và sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Môi giới thương mại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
- (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
- Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
- Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, dụng cụ trang trí nội thất, ngoại thất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Chi tiết: Bán buôn hạt điều (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
- Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- (trừ đấu giá tài sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn vật dụng cho em bé. Bán buôn đồ bảo hộ lao động.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
- Chi tiết: Sản xuất quần áo (không hoạt động tại trụ sở và gia công hàng đã qua sử dụng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
- (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|