|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công bàn, ghế, tủ, kệ từ gỗ, đồ trang trí nội thất, đồ dùng văn phòng - trường học (không tái chế phế thải, chế biến gỗ tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất panô, hộp đèn, bảng hiệu,vẽ bảng hiệu, cắt đề can, khắc chữ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất đèn điện, đèn trang trí và thiết bị chiếu sáng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây lắp hàng bằng nhôm - kính dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, đèn trang trí; thiết bị điện chiếu sáng, điện công nghiệp. Bán buôn đèn led và linh kiện đèn led; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nguyên vật liệu ngành quảng cáo
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: thiết lặp trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế bảng hiệu quảng cáo, cắt dán decal
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in ấn trên bao bì; in ấn trên vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu ngành quảng cáo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|