|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng Bán buôn bột bả, trần nhà, bột chống thấm; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết :
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ kinh doanh vũ trường) (trừ hoạt động các sàn nhảy)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ hoạt động các sàn nhảy)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ , dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện , phim ảnh)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ. (trừ vàng miếng); Bán buôn sắt, thép.
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
chi tiết: Sản xuất , gia công vàng trang sức, mỹ nghệ. (trừ vàng miếng)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ. (trừ vàng miếng)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết :
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít ( Không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội – ngoại thất.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|