|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và vật tư phòng thí nghiệm, vật tư thiết bị ngành nha khoa, thiết bị và dụng cụ mài - cắt - đánh bóng kim loại, thạch cao, thiết bị điện, máy nén khí. Xuất nhập khẩu thiết bị vật tư phòng thí nghiệm, vật tư thiết bị ngành nha khoa, thiết bị và dụng cụ mài - cắt - đánh bóng kim loại, thạch cao, thiết bị điện, máy nén khí
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất phôi răng giả (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; vật liệu xây dựng; hóa chất tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì sản phẩm cơ khí, điện - điện tử (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa (trừ môi giới bất động sản) (trừ môi giới bảo hiểm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|