|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa thẩm mỹ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kính mắt, kính cận, kính viễn, kính râm, kính chống bụi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, cho thuê hội trường, cho thuê căn tin; Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ vận chuyển người bệnh (không lưu trú bệnh nhân); Hoạt động đo thị lực, mài, lắp kính phục vụ cho bán lẻ mắt kính
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình, chăm sóc da, xăm, phun, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm, lưu trú bệnh nhân))
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Massage mặt, cổ vai gáy; làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ trang điểm; Chăm sóc da từ cơ bản đến nâng cao (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy mỹ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|