|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
( Chi tiết : Cho thuê thiết bị , dụng cụ . âm thanh, ánh sáng , bàn ghế , vật dụng phục vụ tổ chức sự kiện.)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
( Chi tiết : Tổ chức sự kiện, hội nghị, tiệc cưới, sinh nhật, lễ khai trương, cung cấp dịch vụ trang trí, âm thanh, ánh sáng, bàn ghế, MC và các dịch vụ hỗ trợ liên quan khác.)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
( Trừ đấu giá).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
( Chi tiết : Cho thuê bất động sản.)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( trừ dược phẩm )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( Trừ quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|