|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
chi tiết: sản xuất sản phẩm may mặc, gia công sản phẩm may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc ngành may, Bán buôn máy móc thiết bị ngành công nghiệp; Bán buôn linh kiện máy may
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may; Bán buôn đồ điện dân dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng; Bán buôn gỗ tạp, gỗ xẻ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết: dịch vụ giặt ủi (trừ tẩy, nhuộm, hồ in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|