|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển); Vận chuyển rác thải công nghiệp
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển, kinh doanh dịch vụ vận tải hàng không)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý doanh nghiệp (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý). Tư vấn phần mềm quản lý doanh nghiệp.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe du lịch và xe tải
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(không kinh doanh giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản phẩm thực phẩm chức năng, thực phẩm làm từ nghệ, mật ong
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi trẻ em bằng nhựa (trừ trò chơi có hại cho nhân cách, sức khỏe cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(trừ trò chơi có hại cho nhân cách, sức khỏe cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ học tập thông minh
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu đường
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện dân dụng, công nghiệp; Thi công xây lắp đường dây điện thế 110KV; Xây dựng trạm biến áp (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng công trình thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, bến cảng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật quý hiếm trong sách đỏ cần được bảo tồn)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm làm từ nghệ, mật ong
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm đồ chơi trẻ em (trừ trò chơi có hại cho nhân cách, sức khỏe cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ trò chơi có hại cho nhân cách, sức khỏe cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|