|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị các mặt hàng tiêu dùng, thực phẩm, đồ uống, hóa mỹ phẩm, văn phòng phẩm, caffe, gạo, nước tương, nước mắm, nguyên liệu pha chế caffe,…. và kinh doanh khác
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị điện từ (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở).
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào, nông sản, đặc sản, hải sản khô và kinh doanh khác
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào và nông sản trong cửa hàng và kinh doanh khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Bán cà phê, bánh mì, cơm gà, phở gà, cháo hải sản, bún riêu….. tại cửa hàng và mang đi và kinh doanh khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo học viên nghề làm đẹp, nail, pha chế, nấu ăn ( không cấp bằng chính quy).
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Cắt tóc, cạo mặt, ráy tai, gội đầu,…. Và kinh doanh khác
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Làm móng tay, móng chân ( nail), chăm sóc da Và kinh doanh khác
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị điện ( không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị điện cơ, máy cơ khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết : sửa chữa thiết bị điện cơ, máy cơ khí (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn đồ điện Bán buôn sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn thiết bị điện, điện tử, điện cơ, máy cơ khí, thiết bị âm thanh - ánh sáng, thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết : Cho thuê máy móc, thiết bị điện, điện tử, thiết bị âm thanh, ánh sáng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: công trình dân dụng và công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật; Lập, thẩm tra tổng mức đầu tư; Đánh giá hiệu quả dự án đầu tư xây dựng công trình; Đo bóc khối lượng xây dựng công trình; Lập, thẩm tra dự toán xây dựng công trình; Thiết kế công trình điện dân dụng và công nghiệp. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình điện dân dụng và công nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|