|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh
doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ
sở)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt
cặn).
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá tài sản, trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm liên quan đến y tế.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế nội thất
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện điện thoại, phụ kiện máy
tính, thẻ điện thoại, sim điện thoại
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: sửa chữa điện thoại, máy tính
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt đèn, loa, màn hình, cam hành trình, hệ
thống điện tử, lắp đặt phụ kiện điện khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải xi mạ điện tại trụ
sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt phụ kiện nhà kính luôn, cách âm film
cách nhiệt, cách âm chóng ồn
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ
sở)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện
đường bộ.
(trừ kinh doanh bến ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải, phi kim loại, cao
su, chất dẻo, nhựa tổng hợp. Những hàng hóa được mua
bán là những hàng hóa còn có giá trị.
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu
nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc
thể thao và tiền kim khí; trừ tồn trữ, bán buôn hóa chất
tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không
để ở.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ
sở).
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và
môi giới lao động, việc làm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan
đến vận tải đường hàng không)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ
sở)
|
|
1811
|
In ấn
(không in lụa, in tráng bao bì kim loại tại trụ
sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ dịch vụ điều tra và các loại thông tin nhà nước cấm)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ xuất bản phẩm)
|