|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất khuôn mẫu chính xác, cấu kiện, chi tiết khuôn mẫu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế khuôn mẫu (trừ thiết kế công trình xây dựng).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu bằng máy tiện, phay, bào (không rèn, đúc, dập, cắt, gò, hàn, sơn, xi mạ điện, cán kéo kim loại tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng khuôn mẫu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành cơ khí
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn các sản phẩm nhựa
|