|
6201
|
Lập trình máy vi tính
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, hoạt động tư vấn chứng khoán)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết:
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
- Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
(Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|