|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại tranh, ảnh, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; khung hình các loại, nguyên vật liệu nhựa, sản phẩm nhựa, sản phẩm gỗ, các tác phẫm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). Bán buôn vật tư, thiết bị ngành tranh, dụng cụ vẽ tranh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại tranh, ảnh, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; khung tranh, khung hình, nguyên vật liệu nhựa, sản phẩm nhựa, sản phẩm gỗ, các tác phẫm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). Bán lẻ vật tư, thiết bị ngành tranh, dụng cụ vẽ tranh (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tranh, khung hình các loại (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động của các nhà điêu khắc, hoạ sỹ, người vẽ tranh biếm hoạ, thợ chạm khắc, thợ khắc axit; phục chế các tác phẩm nghệ thuật như vẽ lại, sao chép tranh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng khung hình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành in
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự và các loại đồ dùng khác cho gia đình
|