|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu ngành chế biến thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ bánh ngọt các loại. Bán lẻ bánh mặn các loại.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
chi tiết: Quán ăn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành chế biến thực phẩm
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bánh kẹo
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn lắp đặt phần cứng; Thực hiện phần mềm
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu; Cơ sở dữ liệu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý chung, tiếp thị, nhân sự, sản xuất, PR
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa chậu, lá trang trí, rau, sản phẩm nông nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nhân nuôi, phân lập thiên địch và nấm có ích
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến rau và sản phẩm nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phụ liệu hoa, sản phẩm làm vườn, thiên địch, nấm có ích
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho chứa hàng
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói nông sản
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|