|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bê tông, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế nội, ngoại thất công trình
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thông cấp, thoát nước (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn giày dép; Bán buôn hàng may mặc.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng trang trí nội thất - ngoại thất, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội ngoại thất tương tự (trừ kinh doanh dược phẩm, súng đạn thể thao và vũ khí thô sơ)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
(Không hoạt động tại trụ sở)
|