|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
- Chi tiết: Bán buôn phụ kiện ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
- Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
- Chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm, phun xăm nghệ thuật (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bản lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa. (Trừ đấu giá tài sản)
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Phun, xăm, thêu trên da. Dịch vụ triệt lông. (Không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn pháp luật)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|