|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
chi tiết: Chế biến ca cao, socola
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt. Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức. Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuôc bảo vệ thực vật)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Trừ sản xuất hóa chất)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
chi tiết: chế biến thực phẩm và thực phẩm công nghệ (trừ giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
chi tiết: Chế biến trà, cà phê. Chế biến rau, quả lên men (đồ chua)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
chi tiết: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa như sản xuất bột kem, chế biến sữa tươi dạng lỏng, sữa đặc tiệt trùng, sữa diệt khuẩn
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
chi tiết: sản xuất bánh phở, sản xuất các loại bánh ngọt khô hoặc làm lạnh, bánh tơi, bánh mì và bánh cuốn.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Rang và lọc cà phê, sản xuất các sản phẩm cà phê; sản xuất các loại trà dược thảo
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn cà phê, bán buôn kem, bánh phở, bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn rau, quả, chè đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng nhà bếp; Bán buôn đồ trang trí nội thất. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh, băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; đồng hồ, đồ trang sức, nhạc vụ, sản phẩm đồ chơi, trò chơi. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ Kim, chỉ khâu...; Bán buôn ô dù; Bán buôn dao, kéo. (không kinh doanh đồ chơi, trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội).Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ Kim, chỉ khâu...; Bán buôn ô dù; Bán buôn dao, kéo. (không kinh doanh đồ chơi, trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy pha cà phê, máy rang cà phê, máy xay cà phê; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chất tẩy rửa nhà vệ sinh (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ cà phê bột, cà phê hòa tan, chè
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
chi tiết: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt như nước dùng phở , thịt nướng , hải sản tươi sống, chế biến hải sản các loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ phát sóng)
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(trừ sản xuất phim)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|