|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện
- Bán lẻ giường, bàn, ghế, tủ và những đồ nội thất tương tự
- Bán lẻ đồ dùng gia đình làm bằng gốm, thủy tinh, sứ
- Bán lẻ các nhạc cụ
- Bán lẻ những đồ dùng gia đình còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: gồm thiết kế thời trang, thiết kế đồ họa, trang trí nội thất, và các hoạt động thiết kế chuyên môn khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví,… bằng da hoặc các loại giả da khác.
- Bán buôn dược phẩm và các dụng cụ y tế.
- Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa và chế phẩm vệ sinh.
- Bán buôn những đồ sứ, gốm và thủy tinh.
- Bán buôn mặt hàng đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Bán buôn giường, bàn, ghế, tủ và nội thất tương tự.
- Bán buôn sách, báo, văn phòng phẩm, tạp chí.
- Bán buôn dụng cụ thể thao, thể dục
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn hoa và cây.
- Bán buôn động vật sống
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
- Bán buôn hạt, quả có dầu;
- Bán buôn da sống và bì sống;
- Bán buôn da thuộc;
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Hoạt động môi giới mua, bán các loại hàng hóa (trừ bảo hiểm; bất động sản)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|