|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại khuôn mẫu, các sản phẩm kim loại, các máy gia công và linh phụ kiện; Sản xuất khuôn đúc
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các loại bao bì bằng nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b và trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất các loại bao bì bằng giấy
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì, điều chỉnh in trên bao bì
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn các sản phẩm bằng nhựa , vật dụng gia đình, vật dụng công nghiệp làm từ sản phẩm nhựa, nhựa nguyên liệu, nhựa nguyên sinh, nhựa tái sinh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các sản phẩm bằng nhựa, vật dụng gia đình làm từ sản phẩm nhựa, nhựa nguyên liệu, nhựa nguyên sinh, nhựa tái sinh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị điện tử, thiết bị điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, vật tư , thiết bị tự động hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Ủy thác mua bán hàng hóa. Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|