|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tấm pallet, gỗ rừng trồng và nhập khẩu
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất tấm pallet, gỗ rừng trồng (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất bao bì (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, Bán buôn nguyên phụ liệu ngành dệt may
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Hoạt động thu gom chất thải rắn, lỏng, khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Hoạt động xử lý chất thải rắn, lỏng, khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu công nghiệp: kim loại, gỗ, nhựa, dầu nhớt (không hoạt động tại trụ sở công ty)./.
|