|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị, vật tư thuộc lĩnh vực bưu chính viễn thông, cho thuê cơ sở hạ tầng viễn thông, thiết bị văn phòng, điện tử, tin học, phần mềm tin học ứng dụng, thiết bị chống sét, phòng cháy chữa cháy, thiết bị giám sát, điện lực, cơ khí, xây dựng, đo lường, y tế, giao thông vận tải, công nghệ môi trường, hệ thống lạnh công nghiệp, lạnh dân dụng, điều hòa không khí
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị bưu chính viễn thông, điện tử
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: bảo dưỡng, sửa chữa máy móc, thiết bị, vật tư thuộc lĩnh vực bưu chính viễn thông, thiết bị văn phòng, điện tử, tin học, phần mềm tin học ứng dụng, thiết bị chống sét, phòng cháy chữa cháy, thiết bị giám sát, điện lực, cơ khí, xây dựng, đo lường, y tế, giao thông vận tải, công nghệ môi trường, hệ thống lạnh công nghiệp, lạnh dân dụng, điều hòa không khí (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí, chế biến gỗ, sản xuất thủy tinh, gốm sứ, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: cho thuê ô tô
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|