|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, đèn trang trí; linh kiện đèn trang trí
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nến thơm, sáp thơm; Sản xuất, gia công bột đá vôi trắng các loại; Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa; Sản xuất các sản phẩm từ composite
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ phong thủy, lư hương, tượng phật, mút xốp ; Bán buôn đèn dầu đốt, sáp thơm, nến thơm, hương liệu, các chất phụ gia, bột đá vôi trắng siêu mịn các loại, Bán buôn các chất phụ gia từ composite và xúc tác hoặc nhựa composite (không tồn trữ hóa chất độc hại trong khu dân cư); Bán buôn các loại khuôn mẫu; Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn các sản phẩm từ composite.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động và trang trí nội thất
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|