|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Môi giới thuê tàu biển, máy bay, phương tiện vận tải bộ. (trừ hoá lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|