|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, gia công đồ gỗ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm-sứ-thủy tinh-bột giấy, chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất, gia công inox (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm-sứ-thủy tinh-bột giấy, chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng trang trí nội thất (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm-sứ-thủy tinh-bột giấy, chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ gỗ, hàng trang trí nội thất.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất, gia công sắt thép (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm-sứ-thủy tinh-bột giấy, chế biến gỗ tại trụ sở).
|