|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:Bán buôn thực phẩm (Không hoạt động tại trụ sở); bán buôn thực phẩm chức năng (không bán buôn dược phẩm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Nhượng quyền thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết:Dịch vụ liên quan đến sản xuất (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:Tư vấn bất động sản, môi giới bất động sản, quản lý bất động sản, sàn giao dịch bất động sản, (trừ tư vấn pháp luật, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:Bán buôn hàng điện máy, đồ dùng cá nhân và gia đình, mỹ phẩm. Bán buôn hóa mỹ phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:Bán lẻ rượu, bia, đồ uống có cồn và không cồn
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:Bán lẻ thiết bị gia dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:Dịch vụ kho bãi
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:Dịch vụ giải khát (Không hoạt động tại trụ sở) (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết:Dịch vụ lập trình; Sản xuất phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại , muối, dầu ăn tại trụ sở
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy chế biến thực phẩm, đồ uống, thuốc lá
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:Xây dựng dân dụng, công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:Dịch vụ đại lý hoa hồng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:Bán buôn nông sản (không bán buôn lúa gạo, đường mía, đường củ cải) (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:Bán buôn rượu, bia
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
|