|
119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết; Trồng cây dó bầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết; Trồng cây dó bầu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác sản phẩm cây dó bầu từ rừng trồng.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, chạm hoa văn bằng gỗ.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thu mua nguyên liệu và sản xuất nhang
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn sản phẩm cây dó bầu từ rừng trồng (không hoạt động tại trụ sở);
- Bán buôn nguyên liệu sản xuất nhang, chưng cất tinh dầu;
- Bán buôn hồ tiêu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm gỗ (từ rừng trồng hoặc nhập khẩu).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhang; Bán buôn tinh dầu trầm hương, bột thơm, nguyên liệu làm nhang.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ nhang; Bán lẻ tinh dầu trầm hương, bột thơm, nguyên liệu làm nhang.
|