|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa. Trang trí nội thất. Thiết kế ánh sáng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dây điện, công tắc điện và thiết bị khác trong công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng dành cho sân khấu; thiết bị phát thanh, truyền hình
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quản lý dự án. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|