|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: bán buôn bình ắc quy các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: sửa chữa xe ô tô, xe máy và linh kiện, xe cơ giới (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới. (Trừ môi giới bất động sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn hàng điện máy, điện lạnh, điện dân dụng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: sửa chữa máy nông ngư cơ và phụ tùng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: bán buôn vải sợi, quần áo
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: cho thuê xe ô tô, xe cơ giới
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy nông ngư cơ và phụ tùng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: bán buôn xe ô tô, xe máy và linh kiện, xe cơ giới
|