|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; Đào tạo tự vệ; Đào tạo về sự sống; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dạy máy tính; Dạy kỹ năng sống; Giáo dục khác chưa được phân vào đâu; Dạy luyện chữ đẹp, dạy mỹ thuật, dạy stem, lắp ráp lego.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo trên báo, lịch, áp phích, tờ gấp, cataloque, pano.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu trên máy vi tính.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sách, báo, truyện, tạp chí, văn hóa phẩm các loại, bưu thiếp, sổ lưu niệm, ấn phẩm khác. Bán lẻ văn phòng phẩm: giấy, mực in, bút mực, bút bi, bút chì, cặp hồ sơ...
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Dịch vụ photocopy. In kỹ thuật số.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ học tập thông minh (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm đồ chơi trẻ em (trừ trò chơi có hại cho nhân cách, sức khỏe cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội). Bán buôn văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, dụng cụ học sinh, mỹ phẩm, linh kiện - thiết bị - máy móc văn phòng.
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ trò chơi có hại cho nhân cách, sức khỏe cho trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự an toàn xã hội)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
( trừ tổ chức sự kiện, lễ hội tại Tp.Hồ Chí Minh)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao, dạy thể dục, dạy aerobic, dạy yoga; Đào tạo huấn luyện viên, giáo viên yoga.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Dịch vụ đánh giá và kiểm tra giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên. Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Tư vấn tâm lý và trị liệu tâm lý (trừ hoạt động khám chữa bệnh, lưu trú bệnh nhân)
|