|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất , gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng , thuộc da, luyện các cao su tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc,quàn áo thời trang, phụ kiện thời trang, giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu, phụ kiện, vật tư ngành may mặc thời trang
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, kiểm đếm hàng hóa, kho bãi, gom hàng xuất nhập khẩu; Dịch vụ thủ tục hải quan; Dịch vụ logistics; Dịch vụ cung ứng tàu biển; Đại lý giao nhận cho các hãng giao nhận vận tải nước ngoài; Kinh doanh vận tải đa phương thức.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang
|